Từ điển HSK / 王朝
王朝
Hán Việt: ✓ vương triềudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vương triều; triều đại
Tốc độ
Ví dụ
这个王朝统治了近三百年。
zhège wángcháo tǒngzhì le jìn sānbǎi nián.
Vương triều này thống trị gần ba trăm năm.
Cách viết
王
朝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 封建王朝 — vương triều phong kiến
- 王朝更替 — thay đổi triều đại
- 王朝的兴衰 — sự hưng suy của triều đại
Từ cùng chữ
王 vương
- 国王guówángquốc vương; vua
- 王子wángzǐhoàng tử; con trai của vua
- 王国wángguóvương quốc; (nghĩa bóng) lãnh địa, thế giới riêng của một lĩnh vực
- 王牌wángpáicon át chủ bài; quân bài chủ lực; nhân vật/thứ mạnh nhất
- 阎王YánwangDiêm Vương (vua cai quản âm phủ, nắm sinh tử theo truyền thuyết); (nghĩa bóng) kẻ hung ác tàn bạo, ác ôn
朝 triềuCả họ 6 từ →
- 朝代cháodàitriều đại
- 有朝一日yǒuzhāo-yírìmột ngày nào đó (trong tương lai)
- 朝气蓬勃zhāoqì-péngbótràn đầy sức sống, đầy sinh khí, hăng hái tươi trẻ
- 朝三暮四zhāosān-mùsìsớm nắng chiều mưa, thay đổi thất thường, không kiên định (lòng dạ đổi thay)
- 朝夕相处zhāoxīxiāngchǔsớm chiều bên nhau, sớm tối gắn bó (chung sống, làm việc lâu dài)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.