Từ điển HSK / 阎王
阎王
Hán Việt: ✓ diêm vươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
Diêm Vương (vua cai quản âm phủ, nắm sinh tử theo truyền thuyết); (nghĩa bóng) kẻ hung ác tàn bạo, ác ôn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
Diêm Vương (vua cai quản âm phủ, nắm sinh tử theo truyền thuyết)
传说阎王掌管着人的生死。
chuánshuō yánwang zhǎngguǎn zhe rén de shēngsǐ.
Tương truyền Diêm Vương nắm giữ sự sống chết của con người.
(nghĩa bóng) kẻ hung ác tàn bạo, ác ôn
那个恶霸简直是个活阎王。
nàge èbà jiǎnzhí shì gè huó yánwang.
Tên ác bá đó đúng là một Diêm Vương sống.
Cách viết
阎
王
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阎王爷 — Diêm Vương gia
- 阎王殿 — điện Diêm Vương
- 活阎王 — Diêm Vương sống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.