Từ điển HSK / 王国

王国

Hán Việt: ✓ vương quốcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vương quốc; (nghĩa bóng) lãnh địa, thế giới riêng của một lĩnh vực

Tốc độ

Ví dụ

这里简直是孩子们的游戏王国。

zhèlǐ jiǎnzhí shì háizimen de yóuxì wángguó.

Nơi đây đúng là vương quốc trò chơi của lũ trẻ.

Cách viết

王
国

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 独立王国 — vương quốc độc lập
  • 动物王国 — vương quốc động vật
  • 自由王国 — vương quốc tự do

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK