Từ điển HSK / 国王
国王
Hán Việt: ✓ quốc vươngdanh từHSK 3.0 cấp 6
quốc vương; vua
Tốc độ
Ví dụ
国王向全国人民发表了讲话。
guówáng xiàng quánguó rénmín fābiǎole jiǎnghuà.
Quốc vương đã phát biểu trước toàn thể nhân dân.
Cách viết
国
王
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 英明的国王 — vị vua anh minh
- 国王陛下 — bệ hạ quốc vương
- 拥立国王 — tôn lập quốc vương
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
王 vương
- 王子wángzǐhoàng tử; con trai của vua
- 王朝wángcháovương triều; triều đại
- 王国wángguóvương quốc; (nghĩa bóng) lãnh địa, thế giới riêng của một lĩnh vực
- 王牌wángpáicon át chủ bài; quân bài chủ lực; nhân vật/thứ mạnh nhất
- 阎王YánwangDiêm Vương (vua cai quản âm phủ, nắm sinh tử theo truyền thuyết); (nghĩa bóng) kẻ hung ác tàn bạo, ác ôn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.