Từ điển HSK / 朝代
朝代
Hán Việt: ✓ triều đạidanh từHSK 3.0 cấp 6
triều đại
Tốc độ
Ví dụ
唐朝是中国历史上强盛的朝代。
Tángcháo shì Zhōngguó lìshǐ shàng qiángshèng de cháodài.
Nhà Đường là một triều đại hùng mạnh trong lịch sử Trung Quốc.
Cách viết
朝
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史朝代 — triều đại lịch sử
- 更换朝代 — thay đổi triều đại
- 各个朝代 — các triều đại
Từ cùng chữ
朝 triềuCả họ 6 từ →
- 王朝wángcháovương triều; triều đại
- 有朝一日yǒuzhāo-yírìmột ngày nào đó (trong tương lai)
- 朝气蓬勃zhāoqì-péngbótràn đầy sức sống, đầy sinh khí, hăng hái tươi trẻ
- 朝三暮四zhāosān-mùsìsớm nắng chiều mưa, thay đổi thất thường, không kiên định (lòng dạ đổi thay)
- 朝夕相处zhāoxīxiāngchǔsớm chiều bên nhau, sớm tối gắn bó (chung sống, làm việc lâu dài)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.