Từ điển HSK / 日后
日后
Hán Việt: nhật hậudanh từHSK 3.0 cấp 6
sau này, mai sau, về sau
Tốc độ
Ví dụ
这些经验对你日后的工作很有帮助。
zhèxiē jīngyàn duì nǐ rìhòu de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù.
Những kinh nghiệm này rất có ích cho công việc sau này của bạn.
Cách viết
日
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日后再说 — để sau hãy tính
- 日后发展 — phát triển sau này
- 以备日后 — để dành sau này
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.