Từ điển HSK / 改日
改日
Hán Việt: cải nhậtphó từHSK 3.0 cấp 7-9
hôm khác; ngày khác; bữa khác
Tốc độ
Ví dụ
今天太忙了,咱们改日再聚吧。
jīntiān tài máng le, zánmen gǎirì zài jù ba.
Hôm nay bận quá, hôm khác chúng ta gặp lại nhé.
Cách viết
改
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 改日再谈 — hôm khác bàn tiếp
- 改日拜访 — hôm khác ghé thăm
- 改日再说 — để hôm khác
Từ cùng chữ
改 cảiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.