Từ điển HSK / 日趋

日趋

Hán Việt: nhật xuphó từHSK 3.0 cấp 7-9

ngày càng; dần dần theo thời gian

Tốc độ

Ví dụ

两国的关系日趋紧张。

liǎng guó de guānxì rìqū jǐnzhāng.

Quan hệ hai nước ngày càng căng thẳng.

Cách viết

日
趋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 日趋成熟 — ngày càng chín muồi
  • 日趋完善 — ngày càng hoàn thiện
  • 日趋激烈 — ngày càng gay gắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK