Từ điển HSK / 日趋
日趋
Hán Việt: nhật xuphó từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày càng; dần dần theo thời gian
Tốc độ
Ví dụ
两国的关系日趋紧张。
liǎng guó de guānxì rìqū jǐnzhāng.
Quan hệ hai nước ngày càng căng thẳng.
Cách viết
日
趋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日趋成熟 — ngày càng chín muồi
- 日趋完善 — ngày càng hoàn thiện
- 日趋激烈 — ngày càng gay gắt
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.