Từ điển HSK / 早日

早日

Hán Việt: tảo nhậtphó từHSK 3.0 cấp 7-9

sớm; sớm ngày nào hay ngày ấy; nhanh chóng

Tốc độ

Ví dụ

祝你早日康复。

zhù nǐ zǎorì kāngfù.

Chúc bạn sớm bình phục.

Cách viết

早
日

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 早日康复 — sớm bình phục
  • 早日完成 — sớm hoàn thành
  • 早日实现 — sớm thực hiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK