Từ điển HSK / 早日
早日
Hán Việt: tảo nhậtphó từHSK 3.0 cấp 7-9
sớm; sớm ngày nào hay ngày ấy; nhanh chóng
Tốc độ
Ví dụ
祝你早日康复。
zhù nǐ zǎorì kāngfù.
Chúc bạn sớm bình phục.
Cách viết
早
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早日康复 — sớm bình phục
- 早日完成 — sớm hoàn thành
- 早日实现 — sớm thực hiện
Từ cùng chữ
早 tảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.