Từ điển HSK / 往日
往日
Hán Việt: vãng nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày xưa; những ngày trước kia; dĩ vãng
Tốc độ
Ví dụ
这座小城已不见往日的宁静。
zhè zuò xiǎochéng yǐ bùjiàn wǎngrì de níngjìng.
Thành phố nhỏ này đã không còn sự yên bình của ngày xưa.
Cách viết
往
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 往日的时光 — thời gian ngày xưa
- 一如往日 — y như ngày trước
- 回忆往日 — hồi tưởng ngày xưa
Từ cùng chữ
往 vãngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.