Từ điển HSK / 日子

日子

Hán Việt: nhật tửdanh từHSK 4

ngày tháng; cuộc sống; thời gian

Ví dụ

现在我们的日子越来越好了。

xiànzài wǒmen de rìzi yuèláiyuè hǎo le.

Bây giờ cuộc sống của chúng tôi ngày càng tốt hơn.

Cách viết

日
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好日子 — ngày tốt lành
  • 过日子 — sống qua ngày
  • 那些日子 — những ngày đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK