Từ điển HSK / 日本
日本
RìběnHán Việt: ✓ nhật bảndanh từ
Nhật Bản
Ví dụ
他去日本工作了三年。
Tā qù Rìběn gōngzuò le sān nián.
Anh ấy đi Nhật làm việc ba năm.
Cách viết
日
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日本人 — người Nhật
- 去日本 — đi Nhật
- 日本菜 — món ăn Nhật
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.