Từ điển HSK / 日期
日期
Hán Việt: nhật kỳdanh từHSK 4
ngày; ngày tháng
Ví dụ
请在这里填上你的出生日期。
qǐng zài zhèlǐ tián shàng nǐ de chūshēng rìqī.
Xin điền ngày sinh của bạn vào đây.
Cách viết
日
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出生日期 — ngày sinh
- 确定日期 — xác định ngày
- 重要日期 — ngày quan trọng
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.