Từ điển HSK / 日期

日期

Hán Việt: nhật kỳdanh từHSK 4

ngày; ngày tháng

Ví dụ

请在这里填上你的出生日期。

qǐng zài zhèlǐ tián shàng nǐ de chūshēng rìqī.

Xin điền ngày sinh của bạn vào đây.

Cách viết

日
期

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出生日期 — ngày sinh
  • 确定日期 — xác định ngày
  • 重要日期 — ngày quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK