Từ điển HSK / 今日
今日
Hán Việt: kim nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
hôm nay, ngày nay
Tốc độ
Ví dụ
今日的成就来自昨天的努力。
jīnrì de chéngjiù láizì zuótiān de nǔlì.
Thành tựu hôm nay đến từ nỗ lực của ngày hôm qua.
Cách viết
今
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 今日新闻 — tin tức hôm nay
- 今日天气 — thời tiết hôm nay
- 截至今日 — tính đến hôm nay
Từ cùng chữ
今 kim
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.