Từ điển HSK / 当今

当今

Hán Việt: đương kimdanh từHSK 3.0 cấp 6

ngày nay, hiện nay, đương thời

Tốc độ

Ví dụ

当今世界科技发展日新月异。

dāngjīn shìjiè kējì fāzhǎn rìxīnyuèyì.

Ngày nay khoa học công nghệ thế giới phát triển từng ngày.

Cách viết

当
今

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当今世界 — thế giới ngày nay
  • 当今社会 — xã hội ngày nay
  • 当今时代 — thời đại ngày nay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK