Từ điển HSK / 当今
当今
Hán Việt: đương kimdanh từHSK 3.0 cấp 6
ngày nay, hiện nay, đương thời
Tốc độ
Ví dụ
当今世界科技发展日新月异。
dāngjīn shìjiè kējì fāzhǎn rìxīnyuèyì.
Ngày nay khoa học công nghệ thế giới phát triển từng ngày.
Cách viết
当
今
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当今世界 — thế giới ngày nay
- 当今社会 — xã hội ngày nay
- 当今时代 — thời đại ngày nay
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.