Từ điển HSK / 今后

今后

Hán Việt: kim hậudanh từHSK 3.0 cấp 4

từ nay về sau, sau này

Tốc độ

Ví dụ

今后我会更加努力学习。

jīnhòu wǒ huì gèngjiā nǔlì xuéxí.

Từ nay về sau tôi sẽ học hành chăm chỉ hơn.

Cách viết

今
后

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 今后的日子 — những ngày sau này
  • 从今后 — từ nay về sau
  • 今后努力 — sau này cố gắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK