Từ điển HSK / 昔日
昔日
Hán Việt: tích nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày xưa; thuở trước
Tốc độ
Ví dụ
昔日的小渔村如今已变成繁华都市。
xīrì de xiǎo yúcūn rújīn yǐ biànchéng fánhuá dūshì.
Làng chài nhỏ ngày xưa nay đã thành đô thị phồn hoa.
Cách viết
昔
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 昔日风光 — vẻ huy hoàng xưa
- 昔日好友 — bạn cũ thuở trước
- 回忆昔日 — hồi tưởng ngày xưa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.