Từ điển HSK / 日程

日程

Hán Việt: ✓ nhật trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lịch trình; nhật trình; chương trình công việc theo ngày

Tốc độ

Ví dụ

这项改革已经提上了议事日程。

zhè xiàng gǎigé yǐjīng tí shàng le yìshì rìchéng.

Cuộc cải cách này đã được đưa vào chương trình nghị sự.

Cách viết

日
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作日程 — lịch làm việc
  • 提上日程 — đưa vào lịch trình
  • 日程安排 — sắp xếp lịch trình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK