Từ điển HSK / 当日
当日
Hán Việt: đương nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày hôm đó; cùng ngày, ngay trong ngày
Tốc độ
Ví dụ
快递当日就送到了。
kuàidì dāngrì jiù sòngdào le.
Chuyển phát nhanh giao đến ngay trong ngày.
Cách viết
当
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当日送达 — giao trong ngày
- 当日有效 — có hiệu lực trong ngày
- 当日往返 — đi về trong ngày
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.