Từ điển HSK / 高原
高原
Hán Việt: ✓ cao nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6
cao nguyên (vùng đất cao rộng)
Tốc độ
Ví dụ
青藏高原被称为世界屋脊。
qīngzàng gāoyuán bèi chēngwéi shìjiè wūjǐ.
Cao nguyên Thanh Tạng được gọi là nóc nhà thế giới.
Cách viết
高
原
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 青藏高原 — cao nguyên Thanh Tạng
- 高原气候 — khí hậu cao nguyên
- 高原反应 — sốc độ cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.