Từ điển HSK / 草案
草案
Hán Việt: thảo ándanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bản dự thảo, phương án dự thảo
Tốc độ
Ví dụ
这份方案目前还只是一个草案。
zhè fèn fāng’àn mùqián hái zhǐ shì yí ge cǎo’àn.
Phương án này hiện vẫn chỉ là một bản dự thảo.
Cách viết
草
案
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法律草案 — dự thảo luật
- 起草草案 — soạn thảo dự thảo
- 讨论草案 — thảo luận dự thảo
Từ cùng chữ
草 thảoCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.