Từ điển HSK / 草案

草案

Hán Việt: thảo ándanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bản dự thảo, phương án dự thảo

Tốc độ

Ví dụ

这份方案目前还只是一个草案

zhè fèn fāng’àn mùqián hái zhǐ shì yí ge cǎo’àn.

Phương án này hiện vẫn chỉ là một bản dự thảo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 法律草案dự thảo luật
  • 起草草案soạn thảo dự thảo
  • 讨论草案thảo luận dự thảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK