Từ điển HSK / 因人而异
因人而异
Hán Việt: nhân nhân nhi dịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tùy từng người mà khác nhau; mỗi người mỗi khác
Tốc độ
Ví dụ
治疗方案应因人而异,不能一概而论。
zhìliáo fāng'àn yīng yīn rén ér yì, bùnéng yígài'érlùn.
Phác đồ điều trị phải tùy theo từng người, không thể đánh đồng như nhau.
Cách viết
因
人
而
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 效果因人而异 — hiệu quả tùy từng người
- 口味因人而异 — khẩu vị mỗi người mỗi khác
- 因人而异的方法 — phương pháp tùy theo từng người
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.