Từ điển HSK / 考验

考验

Hán Việt: khảo nghiệmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

thử thách, kiểm nghiệm; sự thử thách

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thử thách, kiểm nghiệm

艰苦的环境考验着每个人的意志。

jiānkǔ de huánjìng kǎoyàn zhe měi ge rén de yìzhì.

Môi trường gian khổ thử thách ý chí của mỗi người.

名

sự thử thách

这对他是一次严峻的考验。

zhè duì tā shì yí cì yánjùn de kǎoyàn.

Đây là một thử thách nghiêm khắc đối với anh ấy.

Cách viết

考
验

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经受考验 — trải qua thử thách
  • 严峻考验 — thử thách nghiêm khắc
  • 考验意志 — thử thách ý chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK