Cây Hán Việt / 验

验

yànHán Việt: nghiệmcấp 7-9

kiểm tra; kiểm nghiệm, xét nghiệm; ứng nghiệm; đúng như dự đoán

Trang chữ 验 →

12 từ ghép chứa 验 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.