Từ điển HSK / 验收

验收

Hán Việt: ✓ nghiệm thuđộng từHSK 7–9

nghiệm thu

Ví dụ

工程完工后由专家组验收。

gōngchéng wángōng hòu yóu zhuānjiā zǔ yànshōu.

Sau khi công trình hoàn thành, tổ chuyên gia sẽ nghiệm thu.

Cách viết

验
收

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 验收工程 — nghiệm thu công trình
  • 竣工验收 — nghiệm thu hoàn công
  • 验收合格 — nghiệm thu đạt yêu cầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK