Từ điển HSK / 验血

验血

yànxiě

Hán Việt: nghiệm huyếtdanh từ

xét nghiệm máu

Ví dụ

体检的第一项是验血

Tǐjiǎn de dì yī xiàng shì yànxiě.

Mục đầu tiên của khám sức khoẻ là xét nghiệm máu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 验血đi xét nghiệm máu
  • 空腹验血xét nghiệm máu lúc đói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK