Từ điển HSK / 流血

流血

Hán Việt: lưu huyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chảy máu; đổ máu; hy sinh, thương vong (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chảy máu

他的伤口还在不停地流血。

tā de shāngkǒu hái zài bù tíng de liúxuè.

Vết thương của anh ấy vẫn đang chảy máu không ngừng.

đổ máu; hy sinh, thương vong (nghĩa bóng)

革命的胜利是无数先烈流血换来的。

gémìng de shènglì shì wúshù xiānliè liúxuè huàn lái de.

Thắng lợi cách mạng được đổi bằng máu của vô số liệt sĩ.

Cách viết

流
血

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流血牺牲 — hy sinh đổ máu
  • 流血事件 — vụ đổ máu
  • 不流血的革命 — cuộc cách mạng không đổ máu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK