Từ điển HSK / 血液

血液

Hán Việt: ✓ huyết dịchdanh từHSK 6

máu, huyết dịch

Ví dụ

血液在体内不停地循环。

xuèyè zài tǐnèi bùtíng de xúnhuán.

Máu tuần hoàn không ngừng trong cơ thể.

Cách viết

血
液

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 血液循环 — tuần hoàn máu
  • 血液检查 — xét nghiệm máu
  • 新鲜血液 — dòng máu mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK