Từ điển HSK / 血液
血液
Hán Việt: ✓ huyết dịchdanh từHSK 6
máu, huyết dịch
Ví dụ
血液在体内不停地循环。
xuèyè zài tǐnèi bùtíng de xúnhuán.
Máu tuần hoàn không ngừng trong cơ thể.
Cách viết
血
液
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 血液循环 — tuần hoàn máu
- 血液检查 — xét nghiệm máu
- 新鲜血液 — dòng máu mới
Từ cùng chữ
血 huyếtCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.