Từ điển HSK / 液体
液体
Hán Việt: dịch thểdanh từHSK 6
chất lỏng
Ví dụ
水是一种常见的液体。
shuǐ shì yī zhǒng chángjiàn de yètǐ.
Nước là một chất lỏng thường gặp.
Cách viết
液
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无色液体 — chất lỏng không màu
- 液体物质 — vật chất dạng lỏng
- 透明液体 — chất lỏng trong suốt
Từ cùng chữ
液 dịch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.