Từ điển HSK / 输液

输液

Hán Việt: thâu dịchđộng từHSK 7–9

truyền dịch (truyền thuốc vào tĩnh mạch)

Ví dụ

他感冒发烧,医生建议他输液。

tā gǎnmào fāshāo, yīshēng jiànyì tā shūyè.

Anh ấy cảm sốt, bác sĩ khuyên anh truyền dịch.

Cách viết

输
液

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打针输液 — tiêm và truyền dịch
  • 输液治疗 — điều trị bằng truyền dịch
  • 静脉输液 — truyền dịch tĩnh mạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK