Từ điển HSK / 输液
输液
Hán Việt: thâu dịchđộng từHSK 7–9
truyền dịch (truyền thuốc vào tĩnh mạch)
Ví dụ
他感冒发烧,医生建议他输液。
tā gǎnmào fāshāo, yīshēng jiànyì tā shūyè.
Anh ấy cảm sốt, bác sĩ khuyên anh truyền dịch.
Cách viết
输
液
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打针输液 — tiêm và truyền dịch
- 输液治疗 — điều trị bằng truyền dịch
- 静脉输液 — truyền dịch tĩnh mạch
Từ cùng chữ
输 thâuCả họ 8 từ →
- 输入shūrùthâu nhậpnhập (dữ liệu); đưa vào
- 运输yùnshūvận thâuvận tải, vận chuyển
- 传输chuánshūtruyền thâutruyền tải, truyền dẫn (dữ liệu, năng lượng, tín hiệu)
- 输出shūchūthâu xuấtxuất ra; đưa ra; xuất khẩu (hàng, dữ liệu, năng lượng); sản lượng đầu ra; cái được xuất ra
- 输送shūsòngthâu tốngvận chuyển; đưa; cung cấp (người, vật, năng lượng)
- 灌输guànshūquán thâutruyền thụ; nhồi nhét; tiêm nhiễm (tư tưởng, kiến thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.