Từ điển HSK / 唾液
唾液
Hán Việt: thoá dịchdanh từHSK 7–9
nước bọt; nước dãi
Ví dụ
唾液中含有帮助消化的酶。
tuòyè zhōng hányǒu bāngzhù xiāohuà de méi.
Trong nước bọt có chứa enzyme giúp tiêu hóa.
Cách viết
唾
液
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分泌唾液 — tiết nước bọt
- 唾液腺 — tuyến nước bọt
- 一滴唾液 — một giọt nước bọt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.