Từ điển HSK / 洗衣液
洗衣液
xǐyīyèHán Việt: tẩy y dịchdanh từ
nước giặt
Ví dụ
洗衣液比洗衣粉更容易洗干净。
Xǐyīyè bǐ xǐyīfěn gèng róngyì xǐ gānjìng.
Nước giặt dễ giặt sạch hơn bột giặt.
Cách viết
洗
衣
液
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒洗衣液 — đổ nước giặt
- 一瓶洗衣液 — một chai nước giặt
Từ cùng chữ
洗 tẩyCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.