Cây Hán Việt / 输

输

shūHán Việt: thâucấp 4

thua; thất bại (trong cuộc đấu)

Trang chữ 输 →

8 từ ghép chứa 输 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.