Từ điển HSK / 输血

输血

Hán Việt: thâu huyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

truyền máu; (nghĩa bóng) tiếp vốn, tiếp sức, bơm nguồn lực

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

truyền máu

医生立即为失血过多的伤员输血。

yīshēng lìjí wèi shīxuè guòduō de shāngyuán shūxuè.

Bác sĩ lập tức truyền máu cho người bị thương mất máu quá nhiều.

(nghĩa bóng) tiếp vốn, tiếp sức, bơm nguồn lực

政府不断为中小企业输血,帮助它们渡过难关。

zhèngfǔ búduàn wèi zhōngxiǎo qǐyè shūxuè, bāngzhù tāmen dùguò nánguān.

Chính phủ liên tục tiếp vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ vượt qua khó khăn.

Cách viết

输
血

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 输血抢救 — truyền máu cấp cứu
  • 大量输血 — truyền máu số lượng lớn
  • 为企业输血 — tiếp vốn cho doanh nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK