Từ điển HSK / 鲜血
鲜血
Hán Việt: tiên huyếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
máu tươi; máu đỏ
Tốc độ
Ví dụ
伤口涌出鲜血。
shāngkǒu yǒng chū xiānxuè.
Vết thương trào ra máu tươi.
Cách viết
鲜
血
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鲜血直流 — máu tươi chảy ròng ròng
- 满地鲜血 — máu đỏ khắp sàn
- 洒下鲜血 — đổ máu
Từ cùng chữ
鲜 tiênCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.