Từ điển HSK / 血型
血型
Hán Việt: huyết hìnhdanh từHSK 3.0 cấp 6
nhóm máu
Tốc độ
Ví dụ
献血前需要先检查血型。
xiànxuè qián xūyào xiān jiǎnchá xuèxíng.
Trước khi hiến máu cần kiểm tra nhóm máu.
Cách viết
血
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 检查血型 — kiểm tra nhóm máu
- 血型相同 — cùng nhóm máu
- 稀有血型 — nhóm máu hiếm
Từ cùng chữ
血 huyếtCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.