Từ điển HSK / 验证
验证
Hán Việt: nghiệm chứngđộng từHSK 3.0 cấp 6
kiểm chứng, xác minh
Tốc độ
Ví dụ
实验结果验证了这个理论。
shíyàn jiéguǒ yànzhèng le zhège lǐlùn.
Kết quả thí nghiệm đã kiểm chứng lý thuyết này.
Cách viết
验
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 验证身份 — xác minh danh tính
- 验证结果 — kiểm chứng kết quả
- 反复验证 — xác minh nhiều lần
Từ cùng chữ
验 nghiệmCả họ 12 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.