Từ điển HSK / 验证

验证

Hán Việt: nghiệm chứngđộng từHSK 3.0 cấp 6

kiểm chứng, xác minh

Tốc độ

Ví dụ

实验结果验证了这个理论。

shíyàn jiéguǒ yànzhèng le zhège lǐlùn.

Kết quả thí nghiệm đã kiểm chứng lý thuyết này.

Cách viết

验
证

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 验证身份 — xác minh danh tính
  • 验证结果 — kiểm chứng kết quả
  • 反复验证 — xác minh nhiều lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK