Từ điển HSK / 马来西亚
马来西亚
MǎláixīyàHán Việt: mã lai tây ádanh từ
Malaysia
Ví dụ
马来西亚的水果很便宜。
Mǎláixīyà de shuǐguǒ hěn piányi.
Trái cây Malaysia rất rẻ.
Cách viết
马
来
西
亚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 马来西亚人 — người Malaysia
- 去马来西亚 — đi Malaysia
- 马来西亚的水果 — trái cây Malaysia
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.