Từ điển HSK / 西
西
Hán Việt: tâydanh từHSK 3.0 cấp 3
hướng tây; phía tây
Tốc độ
Ví dụ
太阳从西边落下去了。
tàiyáng cóng xībiān luò xiàqù le.
Mặt trời lặn xuống ở phía tây.
Cách viết
西
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 往西走 — đi về hướng tây
- 西边 — phía tây
- 太阳从西落 — mặt trời lặn ở phía tây
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.