Từ điển HSK / 西班牙

西班牙

Xībānyá

Hán Việt: tây ban nhadanh từ

Tây Ban Nha

Ví dụ

她在学西班牙语。

Tā zài xué Xībānyá yǔ.

Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.

Cách viết

西

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 西班牙người Tây Ban Nha
  • 西班牙đi Tây Ban Nha
  • 西班牙tiếng Tây Ban Nha

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK