Từ điển HSK / 西班牙
西班牙
XībānyáHán Việt: ✓ tây ban nhadanh từ
Tây Ban Nha
Ví dụ
她在学西班牙语。
Tā zài xué Xībānyá yǔ.
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
Cách viết
西
班
牙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西班牙人 — người Tây Ban Nha
- 去西班牙 — đi Tây Ban Nha
- 西班牙语 — tiếng Tây Ban Nha
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.