Từ điển HSK / 新西兰
新西兰
XīnxīlánHán Việt: tân tây landanh từ
New Zealand
Ví dụ
新西兰的牛奶很好喝。
Xīnxīlán de niúnǎi hěn hǎo hē.
Sữa New Zealand rất ngon.
Cách viết
新
西
兰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新西兰人 — người New Zealand
- 去新西兰 — đi New Zealand
- 新西兰的牛奶 — sữa New Zealand
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.