Từ điển HSK / 东张西望
东张西望
Hán Việt: đông trương tây vọngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn đông ngó tây, ngó nghiêng khắp nơi (thiếu tập trung hoặc tò mò tìm kiếm)
Tốc độ
Ví dụ
上课时他心不在焉,不停地东张西望。
shàngkè shí tā xīnbùzàiyān, bùtíng de dōngzhāng-xīwàng.
Trong giờ học cậu ấy lơ đễnh, cứ ngó nghiêng khắp nơi.
Cách viết
东
张
西
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 东张西望地找人 — nhìn ngó tìm người
- 不停东张西望 — ngó nghiêng liên tục
- 站在路口东张西望 — đứng ngã tư ngó nghiêng
Từ cùng chữ
东 đôngCả họ 12 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.