Từ điển HSK / 西安
西安
Xī'ānHán Việt: ✓ tây andanh từ
Tây An
Ví dụ
西安有很多古老的建筑。
Xī'ān yǒu hěn duō gǔlǎo de jiànzhù.
Tây An có rất nhiều công trình cổ.
Cách viết
西
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去西安 — đi Tây An
- 西安的小吃 — món ăn vặt Tây An
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.