Từ điển HSK / 西安

西安

Xī'ān

Hán Việt: ✓ tây andanh từ

Tây An

Ví dụ

西安有很多古老的建筑。

Xī'ān yǒu hěn duō gǔlǎo de jiànzhù.

Tây An có rất nhiều công trình cổ.

Cách viết

西
安

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去西安 — đi Tây An
  • 西安的小吃 — món ăn vặt Tây An

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK