Từ điển HSK / 东道主
东道主
Hán Việt: đông đạo chủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chủ nhà (nơi đăng cai, bên mời và tiếp đãi khách)
Tốc độ
Ví dụ
本届运动会由这座城市担任东道主。
běn jiè yùndònghuì yóu zhè zuò chéngshì dānrèn dōngdàozhǔ.
Kỳ đại hội thể thao lần này do thành phố này làm chủ nhà.
Cách viết
东
道
主
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担任东道主 — làm chủ nhà
- 东道主国家 — nước chủ nhà
- 尽东道主之谊 — làm tròn nghĩa vụ chủ nhà
Từ cùng chữ
东 đôngCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.