Từ điển HSK / 欧洲
欧洲
Hán Việt: âu châudanh từHSK 5
Châu Âu
Ví dụ
他打算明年去欧洲留学。
tā dǎsuàn míngnián qù Ōuzhōu liúxué.
Anh ấy dự định sang năm đi du học châu Âu.
Cách viết
欧
洲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去欧洲 — đi châu Âu
- 欧洲国家 — các nước châu Âu
- 欧洲旅行 — du lịch châu Âu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.