Từ điển HSK / 大洋洲
大洋洲
Hán Việt: đại dương châudanh từHSK 3.0 cấp 6
Châu Đại Dương
Tốc độ
Ví dụ
澳大利亚是大洋洲最大的国家。
àodàlìyà shì dàyángzhōu zuì dà de guójiā.
Australia là quốc gia lớn nhất Châu Đại Dương.
Cách viết
大
洋
洲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大洋洲国家 — các nước Châu Đại Dương
- 位于大洋洲 — nằm ở Châu Đại Dương
- 大洋洲气候 — khí hậu Châu Đại Dương
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.