Từ điển HSK / 汪洋
汪洋
Hán Việt: uông dươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
(nước) mênh mông bát ngát; bao la vô bờ
Tốc độ
Ví dụ
洪水过后,田野变成了一片汪洋。
hóngshuǐ guòhòu, tiányě biànchéng le yīpiàn wāngyáng.
Sau cơn lũ, đồng ruộng biến thành một vùng nước mênh mông.
Cách viết
汪
洋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片汪洋 — một vùng mênh mông
- 汪洋大海 — biển cả bao la
- 汪洋一片 — mênh mông một dải
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.