Từ điển HSK / 无辜
无辜
Hán Việt: vô côtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
vô tội; oan uổng; không có tội; người vô tội
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
vô tội; oan uổng; không có tội
战争让许多无辜的平民失去了生命。
zhànzhēng ràng xǔduō wúgū de píngmín shīqù le shēngmìng.
Chiến tranh khiến nhiều thường dân vô tội mất đi mạng sống.
名
người vô tội
法律的目的是惩罚罪犯,保护无辜。
fǎlǜ de mùdì shì chéngfá zuìfàn, bǎohù wúgū.
Mục đích của pháp luật là trừng phạt tội phạm, bảo vệ người vô tội.
Cách viết
无
辜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无辜的百姓 — dân lành vô tội
- 牵连无辜 — liên lụy người vô tội
- 无辜受害 — bị hại oan
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.