Từ điển HSK / 大公无私
大公无私
Hán Việt: đại công vô tưthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
chí công vô tư; hoàn toàn vì việc chung, không vụ lợi riêng
Tốc độ
Ví dụ
他办事大公无私,深受群众信赖。
tā bànshì dàgōng-wúsī, shēn shòu qúnzhòng xìnlài.
Anh ấy làm việc chí công vô tư, được quần chúng tin tưởng.
Cách viết
大
公
无
私
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大公无私的品格 — phẩm chất chí công vô tư
- 处事大公无私 — xử sự công tâm
- 大公无私地分配 — phân chia vô tư
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.