Từ điển HSK / 无故
无故
Hán Việt: vô cốphó từHSK 3.0 cấp 7-9
vô cớ; không có lý do
Tốc độ
Ví dụ
员工无故缺勤将受到相应处罚。
yuángōng wúgù quēqín jiāng shòudào xiāngyìng chǔfá.
Nhân viên vắng mặt vô cớ sẽ bị xử phạt tương ứng.
Cách viết
无
故
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无故缺席 — vắng mặt vô cớ
- 无故旷工 — bỏ việc không lý do
- 无故迟到 — đến muộn vô cớ
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.